HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thưa thớt | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية ضئيل
Azərbaycanca seyrək
Беларуская рэ́дкі
Български рядък
Bosanski ralo
Català clar dispers escàs
Čeština řídký
Deutsch dünn spärlich
English Sparse
Español disperso
Eesti hõre
Suomi harva
Français clairsemé épars
עברית דליל
हिन्दी विरल
Hrvatski ralo
Italiano spargolo sparse sparse sparso
ქართული თხელი მწირი
Kurdî dun glêş imêt
Македонски редок штур
Nederlands dun mager schaars verspreid
Polski rzadki
Português disperso esparso ralo
Română rar
Slovenčina riedky
Српски ralo
Svenska gles
Українська рідки́й
Tiếng Việt thừa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thưa thớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free