HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thua thiệt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰuə˧˧ tʰiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

at a disadvantage

Ví dụ

“Quách Khiếu Thiên thấy sắc mặt nghĩa đệ đột nhiên đỏ bừng, biết y thua thiệt,[…]”

Guō Xiàotiān say his blood brother's face suddenly turn red and knew he was at a disadvantage, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thua thiệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free