Meaning of thuần | Babel Free
/[tʰwən˨˩]/Định nghĩa
- Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật.
- Dễ bảo, chịu nghe theo.
- Nói tính nết dịu dàng bình tĩnh.
- Thạo việc, quen việc.
- Đều một loạt.
Ví dụ
“tay thuận”
a dominant hand/arm
“thuận tay trái”
to be left-handed
“tỉ lệ thuận với”
to be proportional with
“thuận buồm xuôi gió”
smooth sailing
“mưa thuận gió hoà”
favorable weather
“Thuận chiều kim đồng hồ.”
“Buồm thuận gió.”
“Thời tiết không thuận.”
“Tình hình phát triển theo chiều thuận.”
“Con ngựa đã thuần.”
“Thuần tính.”
“Viết nhiều tay đã thuần.”
“Quần áo thuần màu tím than.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.