HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuần chay

Tính từ CEFR B2
[tʰwən˨˩ t͡ɕaj˧˧]

Định nghĩa

vegan

Từ tương đương

EnglishVegan
Españolvegano
14 more languages
العربيةفيقن
עבריתטבעוני
हिन्दीवीगन
Italianoveganvegano
Portuguêsveganvegano
Русскийвеган
Svenskavegansk
Tiếng Việtchay
中文純素

Ví dụ

“ăn thuần chay

to eat vegan

“chủ nghĩa thuần chay

veganism

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuần chay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free