HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuần chay | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰwən˨˩ t͡ɕaj˧˧]

Định nghĩa

vegan

Từ tương đương

العربية فيقن
Čeština vegan veganský
Ελληνικά ακραιφνής βίγκαν
English Vegan vegan
Español vegano
Suomi vegaaninen
Français vegan vegan végétalien végétalien
עברית טבעוני
हिन्दी वीगन
Italiano vegan vegan vegano vegano
Português vegan vegano
Русский веган
Svenska vegansk
Tiếng Việt chay
中文 純素

Ví dụ

“ăn thuần chay”

to eat vegan

“chủ nghĩa thuần chay”

veganism

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuần chay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free