Nghĩa của thuần chay | Babel Free
[tʰwən˨˩ t͡ɕaj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“ăn thuần chay”
to eat vegan
“chủ nghĩa thuần chay”
veganism
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free