Nghĩa của ngoan ngoãn | Babel Free
[ŋwaːn˧˧ ŋwaːn˦ˀ˥]Định nghĩa
Nói trẻ em rất ngoan.
Từ tương đương
Ví dụ
“Có con chim vành khuyên nhỏ; dáng trông thật ngoan ngoãn quá.”
There's the little white-eye; it seems so well-behaved.
“Dần dần em nào cũng trở nên ngoan ngoãn (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free