HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoan ngoãn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋwaːn˧˧ ŋwaːn˦ˀ˥]

Định nghĩa

Nói trẻ em rất ngoan.

Từ tương đương

العربية سلس
Bosanski pitom питом
Español dócil
Français docile
Galego dócil
हिन्दी अधीन
Hrvatski pitom питом
Italiano docile mansueto
日本語 大人しい
한국어 순하다
Kurdî mor mor
Latina docilis
Latviešu rātns
Nederlands volgzaam
Português dócil
Српски pitom питом
Svenska foglig fogsam mör
Türkçe müeddep
Tiếng Việt dễ bảo thuần

Ví dụ

“Có con chim vành khuyên nhỏ; dáng trông thật ngoan ngoãn quá.”

There's the little white-eye; it seems so well-behaved.

“Dần dần em nào cũng trở nên ngoan ngoãn (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoan ngoãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free