HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngoang ngoảng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ŋwaːŋ˧˧ ŋwa̰ːŋ˧˩˧

Định nghĩa

Vơi hẳn đi, mất hẳn đi một phần lớn.

Ví dụ

“Thúng xôi đã mất ngoang ngoảng quá nửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoang ngoảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free