Nghĩa của ngọc | Babel Free
[ŋawk͡p̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“花唭玉説端莊 / 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧”
A smile like a flower, speech like jade, very comely. / What are clouds to her hair, what is snow to her complexion?
“Đi vào ngóc nào mà tìm không thấy?”
“Chuỗi hạt ngọc.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free