HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngọc | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ŋawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đường nhỏ từ một đường lớn rẽ sang.
  2. Đá quý, thường dùng làm vật trang sức, trang trí.

Từ tương đương

Ví dụ

“花唭玉説端莊 / 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧”

A smile like a flower, speech like jade, very comely. / What are clouds to her hair, what is snow to her complexion?

“Đi vào ngóc nào mà tìm không thấy?”
“Chuỗi hạt ngọc.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free