Nghĩa của ngoắt ngoéo | Babel Free
[ŋwat̚˧˦ ŋwɛw˧˦]Định nghĩa
- Quanh co.
- Mềm yếu, không đứng được.
- Ốm yếu luôn.
Từ tương đương
Čeština
krkolomný
Español
tortuoso
Italiano
cervellotica
cervellotico
contorto
contorto
distorsione
serpeggiante
serpeggiante
serpeggiante
tortuoso
Português
tortuoso
Svenska
slingrig
Ví dụ
“đường ngoắt ngoéo”
a winding road
“tính ngoắt ngoéo”
a twisted disposition
“Thân cây ngoặt ngoẹo.”
“Thằng bé ngoặt ngoẹo.”
“Đường ngoắt ngoéo.”
“Tính ngoắt ngoéo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free