HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòng | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[vawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. . Chỗ bố trí để quan sát và canh gác.
  2. Vật có hình cong khép kín.
  3. Đồ dùng đan bằng sợi hay làm bằng vải dày, dai, mắc hai đầu lên cao, giữa chùng xuống, để nằm, ngồi.
  4. Chu vi của một vật được coi như có hình tròn.
  5. Sự di chuyển từ một điểm nào đó ở quanh một nơi nào trở về chính điểm ấy.
  6. Một thời hạn nhất định.
  7. Một đường dài nhất định.
  8. Đợt.
  9. Phạm vi hoạt động.
  10. Ổ bi.
  11. Cổ.
  12. Vật đeo quanh cổ.

Từ tương đương

Bosanski ring
Hrvatski ring
Kurdî ring
Српски ring

Ví dụ

“trong vòng”

within (a time period)

“Trẻ em đánh vòng.”
“Vòng vàng đeo cổ.”
“Đo vòng ngực.”
“Đo vòng bụng.”
“Đi một vòng quanh.”
“Trong vòng một giờ đồng hồ.”
“Trong vòng hai cây số.”
“Vòng thi đấu bóng đá.”
“Vòng bầu cử quốc hội.”
“Ngoài vòng cương toả, chân cao thấp. (Nguyễn Công Trứ)”
“Vòng danh lợi.”
“Vòng bi xe đạp.”
“Vòng cổ chó.”
“Vòng cổ ngựa.”
“Vọng quan sát phòng không.”
“Vọng gác.”
“Mắc võng.”
“Nằm võng ru con.”
“Võng đưa kẽo kẹt trưa hè.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free