HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vọng cung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
va̰ʔwŋ˨˩ kuŋ˧˧

Định nghĩa

Quán trọ dành riêng cho vua kinh lí miền xa, biên chế mỗi tỉnh một cái, nhiều hơn sẽ bị phạt nặng. Hàng năm làm nơi bái vọng vua của quan chức và sĩ tử.

Từ tương đương

English arc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vọng cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free