Nghĩa của vòng hoa | Babel Free
va̤wŋ˨˩ hwaː˧˧Định nghĩa
Hoa được kết thành vòng.
Ví dụ
“Viếng một vòng hoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free