Nghĩa của vong linh | Babel Free
[vawŋ͡m˧˧ lïŋ˧˧]Định nghĩa
Linh hồn người đã chết.
Ví dụ
“Nghiêng mình trước vong linh người đã khuất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free