Nghĩa của võng mạc | Babel Free
[vawŋ͡m˦ˀ˥ maːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Màng mỏng ở nửa sau của nhãn cầu, nơi hiện ra hình ảnh của vật thể bên ngoài.
Từ tương đương
Беларуская
сятчатка
বাংলা
রেটিনা
Bosanski
sitnice
Català
retina
Čeština
sítnice
Ελληνικά
αμφιβληστροειδής
English
Retina
Esperanto
retino
Español
retina
Eesti
võrkkest
فارسی
شبکیه
Français
rétine
Gaeilge
reitine
עברית
רשתית
हिन्दी
दृष्टिपटल
Hrvatski
sitnice
Հայերեն
ցանցաթաղանթ
Bahasa Indonesia
retina
Italiano
retina
日本語
網膜
ភាសាខ្មែរ
រ៉េទីន
한국어
망막
Latviešu
tīklene
Македонски
мрежница
Bahasa Melayu
retina
Polski
siatkówka
Português
retina
Română
retina
Српски
sitnice
Svenska
näthinna
ไทย
จอตา
Tagalog
busilig
Tiếng Việt
màng lưới
Ví dụ
“Võng mạc có chức năng làm cho mắt cảm thụ được ánh sáng và màu sắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free