HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòng tay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vawŋ͡m˨˩ taj˧˧]

Định nghĩa

to fold one's arms (in front of the chest)

Southern, Vietnam

Từ tương đương

Deutsch kreuzen
English fold one's arms
日本語 手を拱く 拱く

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòng tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free