vong thân
Từ tương đương
Englishlose one's life
11 more languages
Magyaréletét veszti
Italianoperdere la vita
Nederlandsomkomen
Portuguêsperder a vida
தமிழ்உயிரிழ
Türkçeyaşamını yitirmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free