Nghĩa của vong thân | Babel Free
[vawŋ͡m˧˧ tʰən˧˧]Từ tương đương
English
lose one's life
Magyar
életét veszti
Italiano
perdere la vita
Nederlands
omkomen
Português
perder a vida
தமிழ்
உயிரிழ
Türkçe
yaşamını yitirmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free