HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vu | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[vu˧˧]

Định nghĩa

Ham chuộng, mưu cầu.

Từ tương đương

العربية شنع قدح
Bosanski vu
Ελληνικά λιβελογραφώ
English libel slander
Español calumnia
Suomi herjata
Français calomnier diffamation diffamer libelle
Hrvatski vu
Italiano diffamare
한국어 훼방하다
Português libelo
Српски vu

Ví dụ

“vụ danh lợi”

to seek fame and wealth

“vụ thành tích”

to seek credit for achievements

“Vụ danh lợi.”
“Vụ thành tích.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free