Nghĩa của vu cáo | Babel Free
[vu˧˧ kaːw˧˦]Định nghĩa
Tố cáo sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại quyền lợi của người khác trước cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền.
Từ tương đương
English
slander
Ví dụ
“Anh ta đã bị buộc tội vu cáo người khác để trục lợi cá nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free