HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vu cáo | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vu˧˧ kaːw˧˦]

Định nghĩa

Tố cáo sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại quyền lợi của người khác trước cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền.

Từ tương đương

English slander

Ví dụ

“Anh ta đã bị buộc tội vu cáo người khác để trục lợi cá nhân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vu cáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free