HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ham | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[haːm˧˧]

Định nghĩa

  1. . ý muốn nói đem lại vận rủi, gặp phải điều không may.
  2. Hơi gàn.
  3. Đã được đun lâu.
  4. Nói thức ăn đã biến chất vì hư hỏng.
  5. Tấy đỏ ở các ngấn, các chỗ gấp trên cơ thể trẻ con, do bị bẩn.
  6. Bị khùng mức độ nhẹ, giống như man.
  7. Trgt Nói nằm kín một chỗ.
  8. Nói số phận thua kém.

Từ tương đương

English eager greedy keen

Ví dụ

“ham chơi”

(disapproving) to be obsessed with fooling around

“hăm mốt”

twenty-one

“Cậu ta khó lấy vợ vì có tính hâm.”
“Thằng đó bị hâm rồi nên mới làm chuyện bậy bạ]].”
“Gạo hẩm.”
“Cơm hẩm”
“Phận hẩm duyên ôi. (tục ngữ)”
“Hẩm duyên, xấu số, em còn đứng không. (ca dao)”
“Tắm xong bôi phấn rôm, kẻo cháu bé bị hăm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ham được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free