Nghĩa của ham | Babel Free
[haːm˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“ham chơi”
(disapproving) to be obsessed with fooling around
“hăm mốt”
twenty-one
“Cậu ta khó lấy vợ vì có tính hâm.”
“Thằng đó bị hâm rồi nên mới làm chuyện bậy bạ]].”
“Gạo hẩm.”
“Cơm hẩm”
“Phận hẩm duyên ôi. (tục ngữ)”
“Hẩm duyên, xấu số, em còn đứng không. (ca dao)”
“Tắm xong bôi phấn rôm, kẻo cháu bé bị hăm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free