Nghĩa của quanh co | Babel Free
[kwajŋ̟˧˧ kɔ˧˧]Định nghĩa
- Uốn khúc, vòng lượn liên tục.
- Vòng vèo, không nói thẳng hoặc cố ý giấu giếm sự thật.
Từ tương đương
العربية
مراوغ
Deutsch
gewunden
mäanderartig
mäanderförmig
mäandrisch
schlängelnd
unaufrichtig
verlogen
verschlagen
Español
tortuoso
Italiano
cervellotica
cervellotico
contorto
contorto
serpeggiante
serpeggiante
serpeggiante
tortuoso
한국어
蛇
Te Reo Māori
pikopiko
Português
tortuoso
Ví dụ
“quanh co chối tội”
to be evasive and refuse to admit one's guilt
“Đường quanh co khúc khuỷu.”
“Nói quanh co.”
“Đừng có quanh co mãi, biết gì thì nói ra đi!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free