HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quanh co | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwajŋ̟˧˧ kɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Uốn khúc, vòng lượn liên tục.
  2. Vòng vèo, không nói thẳng hoặc cố ý giấu giếm sự thật.

Từ tương đương

Ví dụ

“quanh co chối tội”

to be evasive and refuse to admit one's guilt

“Đường quanh co khúc khuỷu.”
“Nói quanh co.”
“Đừng có quanh co mãi, biết gì thì nói ra đi!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quanh co được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free