HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quanh quánh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
kwajŋ˧˧ kwajŋ˧˥

Định nghĩa

  1. (Khẩu ngữ) Quánh đến mức như dính bết lại thành tảng, thành khối.
  2. Hơi quánh.

Ví dụ

“Bùn đất quanh quánh.”
“Bùn đặc quánh quạnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quanh quánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free