Nghĩa của quanh quánh | Babel Free
kwajŋ˧˧ kwajŋ˧˥Định nghĩa
- (Khẩu ngữ) Quánh đến mức như dính bết lại thành tảng, thành khối.
- Hơi quánh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free