Nghĩa của quanh quất | Babel Free
kwajŋ˧˧ kwət˧˥Định nghĩa
Ở gần.
Ví dụ
“Nguyên người quanh quất đâu xa (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free