HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thú vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية ممتع
Català agradable
Cymraeg pleserus
Ελληνικά απολαυστικός
Español agradable ameno disfrutable gustoso
Suomi kiva mukava
Français agréable agréable amusant drôle
Gaeilge taitneamhach
日本語 楽しい
한국어 즐겁다
Kurdî kîva
Latina iūcundus
Te Reo Māori pārekareka
Nederlands plezierig

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free