thú vị
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
17 more languages
العربيةممتع
Catalàagradable
Cymraegpleserus
Ελληνικάαπολαυστικός
Gaeilgetaitneamhach
한국어즐겁다
Kurdîkîva
Latinaiūcundus
Te Reo Māoripārekareka
Nederlandsplezierig
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free