HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thư viện

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˧ viən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nơi công cộng chứa sách xếp theo một thứ tự nhất định để tiện cho người ta đến đọc và tra cứu.

Từ tương đương

Englishlibrary
Españolbiblioteca
Françaisbibliothèque
8 more languages
Češtinaknihovna
ភាសាខ្មែរបណ្ណាល័យ
O'zbekchakutubxona
繁體中文圖書館

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thư viện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free