Nghĩa của thú y | Babel Free
[tʰu˧˦ ʔi˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
بيطرة
Català
veterinària
Cymraeg
milfeddygaeth
Ελληνικά
κτηνιατρική
فارسی
دامپزشکی
Français
médecine vétérinaire
Gaeilge
tréidliacht
Magyar
állatorvostan
Bahasa Indonesia
kedokteran hewan
Italiano
medicina veterinaria
日本語
獣医学
한국어
수의학
Nederlands
diergeneeskunde
Русский
ветерина́ри́я
Svenska
veterinärmedicin
中文
獸醫學
ZH-TW
獸醫學
Ví dụ
“bác sĩ thú y”
a vet
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free