HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thú y sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR C1
tʰu˧˥ i˧˧ siʔi˧˥

Định nghĩa

Bác sĩ, y sĩ chuyên chữa bệnh cho động vật (thường là gia súc và gia cầm).

Từ tương đương

Čeština zkontrolovat
Ελληνικά ξεδιαλέγω
English Vet vet
Suomi seuloa
Nederlands veearts
Русский вет
Türkçe baytar

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú y sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free