Nghĩa của tà tà | Babel Free
ta̤ː˨˩ ta̤ː˨˩Định nghĩa
Xiên xiên, chênh chếch.
Ví dụ
“Tà tà bóng ngả về tây (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free