HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ưu du | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiw˧˧ zu˧˧]

Định nghĩa

leisurely; carefree

literary, rare

Từ tương đương

हिन्दी सुस्त
Italiano comodamente
日本語 悠悠
한국어 종용하다
Polski spokojnie
Português calmamente
Русский неспешный
Svenska maklig
Українська неквапливий
Tiếng Việt an nhàn khoan thai nhẩn nha

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưu du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free