Nghĩa của ưu sinh | Babel Free
[ʔiw˧˧ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
eugenisch
English
eugenic
Français
eugénique
Italiano
eugenetico
Latina
eugenicus
Polski
eugeniczny
Русский
евгенический
Svenska
rashygienisk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free