HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ưu sinh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiw˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

eugenic

Từ tương đương

Deutsch eugenisch
English eugenic
Français eugénique
Italiano eugenetico
Latina eugenicus
Polski eugeniczny
Русский евгенический
Svenska rashygienisk

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưu sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free