HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ưu thắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiw˧˧ tʰaŋ˧˦]

Định nghĩa

Ở vị thế nổi trội hơn hẳn.

Từ tương đương

Bahasa Indonesia galib
日本語 優勢
Kurdî carî muzaffer
Nederlands triomfaal
Türkçe cari galip muzaffer zaferlü

Ví dụ

“Giành thế ưu thắng hoàn toàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưu thắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free