ưu việt
Định nghĩa
Tốt hơn hẳn, vượt trội hơn cả.
Ví dụ
“Tính ưu việt của xã hội ta.”
“Một loại máy ưu việt nhất trên thị trường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free