HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ưu việt

Tính từ CEFR B2
[ʔiw˧˧ viət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tốt hơn hẳn, vượt trội hơn cả.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Tính ưu việt của xã hội ta.”
“Một loại máy ưu việt nhất trên thị trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưu việt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free