uy nghi
Định nghĩa
Có vẻ nghiêm trang.
Từ tương đương
23 more languages
Češtinamajestátní
Deutschmajestätisch
Ελληνικάμεγαλοπρεπής
Suomimajesteettinen
Gàidhligmòrail
Galegomaxestoso
한국어硌
Latinamajestativus
Nederlandsstatig
Portuguêspossante
Русскийгордый
ไทยตระหง่าน
Türkçehaşmetli
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free