oai vệ
Định nghĩa
Có vẻ chững chạc, tôn nghiêm.
Từ tương đương
23 more languages
Češtinamajestátní
Deutschmajestätisch
Ελληνικάμεγαλοπρεπής
Suomimajesteettinen
Gàidhligmòrail
Galegomaxestoso
한국어硌
Latinamajestativus
Nederlandsstatig
Portuguêspossante
Русскийгордый
ไทยตระหง่าน
Türkçehaşmetli
Ví dụ
“Với khẩu súng ngắn vắt oai vệ bên hông, anh điềm nhiên đi vào nhà.”
With the short gun majestically on his hip, he coolly walked into the house.
“Bác đã thấy cái dáng nó oai vệ là ngần nào (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free