HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oai vệ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔwaːj˧˧ ve˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có vẻ chững chạc, tôn nghiêm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Với khẩu súng ngắn vắt oai vệ bên hông, anh điềm nhiên đi vào nhà.”

With the short gun majestically on his hip, he coolly walked into the house.

“Bác đã thấy cái dáng nó oai vệ là ngần nào (Nguyễn Công Hoan)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oai vệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free