Nghĩa của oai vệ | Babel Free
[ʔwaːj˧˧ ve˧˨ʔ]Định nghĩa
Có vẻ chững chạc, tôn nghiêm.
Từ tương đương
Čeština
majestátní
Deutsch
majestätisch
Ελληνικά
μεγαλοπρεπής
English
majestic
Suomi
majesteettinen
Français
majestueux
Gàidhlig
mòrail
Galego
maxestoso
한국어
硌
Latina
majestativus
Nederlands
statig
Português
possante
Русский
гордый
ไทย
ตระหง่าน
Türkçe
haşmetli
Ví dụ
“Với khẩu súng ngắn vắt oai vệ bên hông, anh điềm nhiên đi vào nhà.”
With the short gun majestically on his hip, he coolly walked into the house.
“Bác đã thấy cái dáng nó oai vệ là ngần nào (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free