Nghĩa của oằn èo | Babel Free
wan˨˩ ɛ̤w˨˩Định nghĩa
Như ngoằn ngoèo
Ví dụ
“một vệt pháo sáng oằn èo trên nền trời đêm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free