Nghĩa của oan khiên | Babel Free
[ʔwaːn˧˧ xiən˧˧]Định nghĩa
Như oan ức
Ví dụ
“nỗi oan khiên”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free