Nghĩa của uy phong | Babel Free
[ʔwi˧˧ fawŋ͡m˧˧]Từ tương đương
Čeština
majestátní
Deutsch
majestätisch
Ελληνικά
μεγαλοπρεπής
English
majestic
Suomi
majesteettinen
Français
majestueux
Gàidhlig
mòrail
Galego
maxestoso
한국어
硌
Latina
majestativus
Nederlands
statig
Português
possante
Русский
гордый
ไทย
ตระหง่าน
Türkçe
haşmetli
Ví dụ
“♀: Dung nhan tuấn tú Tướng mạo uy phong Tâm cơ hèn nhát Có mà như không”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free