uy tín
Định nghĩa
Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.
Từ tương đương
32 more languages
Danskanseelse
DeutschAnsehenGeltungherrschaftlichhoch angesehenPrestigeprestigeträchtigrepräsentativstattlichWertschätzung
فارسیاعتبار
हिन्दीप्रतिष्ठा
Magyarpresztízs
Bahasa Melayuprestij
Românăprestigiu
ไทยเกียรติภูมิ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free