Nghĩa của uy tín | Babel Free
[ʔwi˧˧ tin˧˦]Định nghĩa
Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.
Từ tương đương
Dansk
anseelse
Deutsch
Ansehen
Geltung
herrschaftlich
hoch angesehen
Prestige
prestigeträchtig
prestigeträchtig
repräsentativ
stattlich
Wertschätzung
فارسی
اعتبار
हिन्दी
प्रतिष्ठा
Magyar
presztízs
Bahasa Melayu
prestij
Română
prestigiu
ไทย
เกียรติภูมิ
Ví dụ
“Một nhà khoa học có uy tín.”
“Gây uy tín.”
“Làm mất uy tín.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free