HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uy tín | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔwi˧˧ tin˧˦]

Định nghĩa

Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.

Từ tương đương

Български авторитет престиж
Dansk anseelse
Esperanto prestiĝa prestiĝo
فارسی اعتبار
Français prestige prestigieux
हिन्दी प्रतिष्ठा
Magyar presztízs
Bahasa Indonesia gengsi prestise prestisius
日本語 名誉 威信
한국어 명망 명예 위신
Kurdî itibar prestîj
Bahasa Melayu prestij
Română prestigiu
Türkçe İtibar prestij prestijli şaşaalı

Ví dụ

“Một nhà khoa học có uy tín.”
“Gây uy tín.”
“Làm mất uy tín.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy tín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free