Nghĩa của thanh thế | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˦ tʰe˧˩]Định nghĩa
Từ dùng để tôn gọi thân thể vua.
Từ tương đương
Беларуская
аўтарытэ́т
Català
prestigi
Deutsch
Abendmahl
Abendmahlsfeier
Ansehen
Brotbrechen
Eucharistie
Eucharistiefeier
Geltung
Heilige Kommunion
Heiliges Abendmahl
Heiliges Mahl
Kommunion
Messopfer
Prestige
Tisch des Herrn
Wertschätzung
Esperanto
prestiĝo
فارسی
اعتبار
ગુજરાતી
પ્રભુ ભોજન
हिन्दी
प्रतिष्ठा
Bahasa Melayu
prestij
Polski
Ciało Chrystusa
eucharystia
hostia
komunia
komunijny
Najświętszy Sakrament
prestiż
Przenajświętszy Sakrament
ไทย
เกียรติภูมิ
Tiếng Việt
uy tín
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free