HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh thế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ tʰe˧˩]

Định nghĩa

Từ dùng để tôn gọi thân thể vua.

Từ tương đương

Беларуская аўтарытэ́т
Català prestigi
Čeština eucharistie prestiž
Esperanto prestiĝo
فارسی اعتبار
Français eucharistie prestige
Gaeilge comaoin Eocairist
ગુજરાતી પ્રભુ ભોજન
हिन्दी प्रतिष्ठा
Bahasa Indonesia ekaristi gengsi perjamuan perjamuan suci prestise
日本語 名誉 威信 聖餐
Kurdî itibar prestîj
Latina chrismus synaxis
Македонски причесна причест
Bahasa Melayu prestij
Português eucaristia prestígio
Svenska anseende eukaristi nattvard prestige
Türkçe İtibar prestij
Українська авторитет прести́ж
Tiếng Việt uy tín

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh thế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free