thành thị
Định nghĩa
Thành phố, thị xã, nơi tập trung đông dân cư, công nghiệp và thương nghiệp phát triển (nói khái quát); phân biệt với nông thôn.
Từ tương đương
42 more languages
العربيةمزمور
Беларускаяпсалом
Bosanskiurban
Češtinažalm
Cymraegsalm
Dansksalme
DeutschPsalm
Ελληνικάψαλμός
Gaeilgesalm
Gàidhligsalm
עבריתמזמור
हिन्दीभजन
Hrvatskiurban
Magyarzsoltár
Հայերենսաղմոս
Íslenskasálmur
Italianosalmo
日本語詩篇
ქართულიფსალმუნი
한국어시편
Latinapsalmus
Latviešupsalms
Te Reo Māoriwaiata
Македонскипсалм
മലയാളംസങ്കീർത്തനം
Nederlandspsalm
Polskipsalm
Portuguêssalmo
Русскийпсалом
Српскиurban
Svenskapsalm
Kiswahilizaburi
ТоҷикӣЗабур
ไทยเพลงสวด
Tagalogsalmo
Українськапсалом
Tiếng Việtthánh ca
Ví dụ
“thành thị và nông thôn”
the city and the country; urban vs rural
“命𫮋城市用涅山林”
Staying at the city, [but] living like it is the mountains.
“Cuộc sống ở thành thị.”
“Người thành thị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free