HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành thị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ tʰi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thành phố, thị xã, nơi tập trung đông dân cư, công nghiệp và thương nghiệp phát triển (nói khái quát); phân biệt với nông thôn.

Từ tương đương

العربية مزمور
Azərbaycan dili məzmur Zəbur
Беларуская псалом
Bosanski urban
Čeština žalm
Cymraeg salm
Dansk salme
Deutsch Psalm
Ελληνικά ψαλμός
English Psalm urban
Español salmo
Français psaume
Gaeilge salm
Gàidhlig salm
עברית מזמור
हिन्दी भजन
Hrvatski urban
Magyar zsoltár
Հայերեն սաղմոս
Bahasa Indonesia mazmur psalm
Íslenska sálmur
Italiano salmo
日本語 詩篇
ქართული ფსალმუნი
한국어 시편
Latina psalmus
Latviešu psalms
Te Reo Māori waiata
Македонски псалм
Nederlands psalm
Polski psalm
Português salmo
Русский псалом
Српски urban
Svenska psalm
Kiswahili zaburi
Тоҷикӣ Забур
Tagalog salmo
Türkçe ilahi Zebur
Українська псалом
Tiếng Việt thánh ca

Ví dụ

“thành thị và nông thôn”

the city and the country; urban vs rural

“命𫮋城市用涅山林”

Staying at the city, [but] living like it is the mountains.

“Cuộc sống ở thành thị.”
“Người thành thị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành thị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free