HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thánh ca

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ kaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ của đạo công giáo hoặc còn gọi là đạo Chúa
  2. Nhạc đạo

Từ tương đương

EnglishhymnPsalm
Españolhimnosalmo
41 more languages
العربيةمزمور
Azərbaycan diliməzmurZəbur
Беларускаяпсалом
Cymraegsalm
Dansksalme
DeutschHymnePsalm
Gaeilgesalm
Gàidhligsalm
עבריתמזמור
हिन्दीभजन
Magyarzsoltár
Հայերենսաղմոս
Bahasa Indonesiamazmurpsalm
Íslenskasálmur
日本語詩篇
ქართულიფსალმუნი
한국어시편
Latinapsalmus
Latviešupsalms
Te Reo Māoriwaiata
Македонскипсалм
Polskipsalm
Portuguêshinosalmo
Русскийгимнпсалом
Svenskapsalm
Kiswahilizaburi
ТоҷикӣЗабур
Tagalogsalmo
TürkçeilahiZebur
Українськапсалом
Tiếng Việtthành thị
中文讚美詩
繁體中文讚美詩

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free