HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thánh ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ kaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ của đạo công giáo hoặc còn gọi là đạo Chúa
  2. Nhạc đạo

Từ tương đương

العربية مزمور
Azərbaycanca məzmur Zəbur
Беларуская псалом
Čeština chorál hymnus žalm
Cymraeg salm
Dansk salme
Deutsch Hymne Psalm
English hymn hymn Psalm
Español himno salmo
Français cantique hymne psaume
Gaeilge salm
Gàidhlig salm
עברית מזמור
हिन्दी भजन
Magyar zsoltár
Հայերեն սաղմոս
Bahasa Indonesia mazmur psalm
Íslenska sálmur
Italiano inno lode salmo
日本語 詩篇
ქართული ფსალმუნი
한국어 시편
Latina psalmus
Latviešu psalms
Te Reo Māori waiata
Македонски псалм
Nederlands gezang kerkgezang psalm
Polski psalm
Português hino salmo
Русский гимн псалом
Svenska psalm
Kiswahili zaburi
Тоҷикӣ Забур
Tagalog salmo
Türkçe ilahi ilahi Zebur
Українська псалом
Tiếng Việt thành thị
中文 讚美詩
ZH-TW 讚美詩

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free