HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thánh ca | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰajŋ̟˧˦ kaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ của đạo công giáo hoặc còn gọi là đạo Chúa
  2. Nhạc đạo

Từ tương đương

English hymn Psalm

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thánh ca used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course