thánh ca
Định nghĩa
- Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ của đạo công giáo hoặc còn gọi là đạo Chúa
- Nhạc đạo
Từ tương đương
41 more languages
العربيةمزمور
Беларускаяпсалом
Cymraegsalm
Dansksalme
Gaeilgesalm
Gàidhligsalm
עבריתמזמור
हिन्दीभजन
Magyarzsoltár
Հայերենսաղմոս
Íslenskasálmur
日本語詩篇
ქართულიფსალმუნი
한국어시편
Latinapsalmus
Latviešupsalms
Te Reo Māoriwaiata
Македонскипсалм
മലയാളംസങ്കീർത്തനം
Polskipsalm
Svenskapsalm
Kiswahilizaburi
ТоҷикӣЗабур
ไทยเพลงสวด
Tagalogsalmo
Українськапсалом
Tiếng Việtthành thị
中文讚美詩
繁體中文讚美詩
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free