Nghĩa của Thanh Chiên | Babel Free
tʰajŋ˧˧ ʨiən˧˧Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
حَرْب مُقَدَّسَة
Čeština
svatá válka
English
holy war
Español
guerra santa
فارسی
جهاد
Suomi
pyhä sota
Français
guerre sainte
עברית
ג׳יהאד
हिन्दी
जिहाद
Հայերեն
սրբազան պատերազմ
Italiano
guerra santa
日本語
聖戦
한국어
성전
Latviešu
džihāds
Nederlands
heilige oorlog
Polski
święta wojna
Русский
свяще́нная война́
Svenska
heligt krig
Türkçe
cihat
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free