Thanh Chiên
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
العربيةحَرْب مُقَدَّسَة
Češtinasvatá válka
Deutschheiliger Krieg
فارسیجهاد
Suomipyhä sota
עבריתג׳יהאד
हिन्दीजिहाद
Հայերենսրբազան պատերազմ
Italianoguerra santa
日本語聖戦
한국어성전
Latviešudžihāds
Nederlandsheilige oorlog
Polskiświęta wojna
Русскийсвяще́нная война́
Svenskaheligt krig
Türkçecihat
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free