HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thanh Chiên

Danh từ CEFR B2
tʰajŋ˧˧ ʨiən˧˧

Định nghĩa

  1. Thảm xanh, chỉ của báu gia truyền.
  2. Cuộc chiến tranh để bảo vệ các niềm tin tôn giáo, tín ngưỡng hoặc để bắt buộc người dân phải theo một tôn giáo khác.
  3. Sách Thế thuyết tân ngữ kể rằng.
  4. "Vĩnh vi thanh chiên".

Từ tương đương

Englishholy war
Españolguerra santa
Françaisguerre sainte
19 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thanh Chiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free