HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thánh chỉ

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.
  2. Lệnh của vua chúa, theo cách gọi tôn kính.

Từ tương đương

9 more languages
Češtinaordinace
Italianoordine sacro
日本語聖職
Nederlandswijding
Portuguêsordem
Русскийсвященство
Svenskavigning

Ví dụ

“Vâng thánh chỉ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free