thánh chỉ
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
Češtinaordinace
Italianoordine sacro
日本語聖職
Nederlandswijding
Portuguêsordem
Русскийсвященство
Svenskavigning
Ví dụ
“Vâng thánh chỉ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free