HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thanh thiên bạch nhật | Babel Free

Noun CEFR C2
/[tʰajŋ̟˧˧ tʰiən˧˧ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ɲət̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Trời xanh ngày trắng, ý nói giữa ban ngày ban mặt, ai cũng được chứng kiến.

Từ tương đương

English broad daylight

Ví dụ

“Thằng khốn làm trò đồi bại giữa thanh thiên bạch nhật.”

That degenerate did some degrading shit in broad daylight.

“Thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thanh thiên bạch nhật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course