Nghĩa của uy vũ | Babel Free
wi˧˧ vuʔu˧˥Định nghĩa
Sức mạnh của vũ lực, quyền lực.
Ví dụ
“không khuất phục trước uy vũ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free