HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oai phong | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔwaːj˧˧ fawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Có vẻ tôn nghiêm đáng kính.
  2. Có dáng vẻ thể hiện một uy lực mạnh mẽ, khiến cho người khác phải kính nể.

Từ tương đương

العربية وقور
English admirable dignified majestic solemn
Gàidhlig mòrail
Bahasa Indonesia gagah mulia
Português admirável possante

Ví dụ

“Dáng vẻ oai phong.”
“Oai phong lẫm liệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oai phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free