HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang trọng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tỏ ra hết sức trân trọng.
  2. Như trong trắng

Từ tương đương

Ví dụ

“雲󰏙莊重恪潙 囷𦝄苔惮󰞺𧍋𦬑囊”

Vân’s moon-face and chiefly her brows, Alike two fully unrolled silkworms, Gave her an imposing beauty

“Sự đón tiếp trang trọng.”
“Những lời trang trọng.”
“Bài đăng ở vị trí trang trọng trên trang đầu tờ báo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang trọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free