Nghĩa của trang trọng | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ]Định nghĩa
- Tỏ ra hết sức trân trọng.
- Như trong trắng
Ví dụ
“雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊”
Vân’s moon-face and chiefly her brows, Alike two fully unrolled silkworms, Gave her an imposing beauty
“Sự đón tiếp trang trọng.”
“Những lời trang trọng.”
“Bài đăng ở vị trí trang trọng trên trang đầu tờ báo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free