HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kính cẩn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˦ kən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kính đeo để chữa tật cận thị.

Từ tương đương

العربية محترم
Български вежлив
Català respectuós
Esperanto altestima korekta respekta respektema
فارسی محترمانه
Suomi kunnioittava
Galego respectuoso
Magyar javító
Bahasa Indonesia korektif
日本語 恭しい
한국어 공손한
Română respectuos
Српски popravni поправни
Tagalog magalang
Türkçe adese düzeltici lens mercek Saygılı
Tiếng Việt kính mắt lễ phép
中文 晶狀體 眼鏡
繁體中文 眼鏡

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kính cẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free