kính cẩn
Định nghĩa
Kính đeo để chữa tật cận thị.
Từ tương đương
32 more languages
العربيةمحترم
Българскивежлив
Catalàrespectuós
فارسیمحترمانه
Suomikunnioittava
Galegorespectuoso
हिन्दीसम्मानपूर्वक
Magyarjavító
Bahasa Indonesiakorektif
Românărespectuos
Tagalogmagalang
繁體中文眼鏡
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free