kính chắn gió
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishwindshield
24 more languages
Catalàparabrisa
Češtinapřední sklo
Cymraegsgrin wynt
Ελληνικάπαρμπρίζ
Euskarahaizetako
Galegoparabrisas
עבריתשמשה
Magyarszélvédő
Íslenskaframrúða
Italianoparabrezza
日本語フロントガラス
Македонскиветробран
Nederlandsvoorruit
Românăparbriz
Svenskavindruta
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free