HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Kinh Châu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kïŋ˧˧ ʨəw˧˧

Định nghĩa

  1. Tên đất.
  2. Lưu Bị cùng Khổng Minh dẫn đại quân đi lấy ích Châu, giao cho Quan Vân trường giữ Kinh Châu. Tào Tháo thừa dịp mang toàn lực đánh chiếm, Kinh Châu thất thủ.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kinh Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free