HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kính mắt | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kïŋ˧˦ mat̚˧˦]/

Định nghĩa

Vật dụng có một hoặc hai bản trong suốt làm bằng thuỷ tinh hoặc mica được nẹp bằng gọng kim loại hoặc nhựa, đeo trước mắt để chữa các tật của mắt, để làm đẹp hoặc tránh nắng...

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kính mắt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course