HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kinh nghiệm

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ ŋiəm˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sự hiểu biết do đã từng trải công việc, đã thấy được kết quả khiến cho có thể phát huy được mặt tốt và khắc phục được mặt chưa tốt.

Từ tương đương

Españolempírico
Françaisempirique
27 more languages
العربيةتجريبي
Българскиопитен
Catalàempíric
Češtinaempirický
Ελληνικάεμπειρικός
فارسیتجربی
Galegoempírico
Bahasa Indonesiaempiris
ქართულიემპირიული
한국어실증적인
Bahasa Melayuايمڤيريکل
Nederlandsempirisch
Portuguêsempírico
Românăempiric
Svenskaempirisk
Tagalogmasirin
Українськаемпіричний
Tiếng Việtthực chứng

Ví dụ

Kinh nghiệm tối thiểu: 1 năm”

Minimum experience: 1 year

“Có kinh nghiệm mà không có lí luận, cũng như một mắt sáng, một mắt mờ (Hồ Chí Minh)”
“Có thực hành mới có kinh nghiệm (Trần Văn Giàu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh nghiệm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free